XSPY ngày 14/10/2019 - Kết quả xổ số Phú Yên - SXPY

Giải tám 02
Giải bảy 502
Giải sáu 7577 4297 9980
Giải năm 1108
Giải tư 89689 36902 01407
33725 20706 86422 18009
Giải ba 67199 69662
Giải nhì 23469
Giải nhất 72277
Đặc biệt 637975
Lấy kết quả: X1 PY gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 PY gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    8
  • 1
     
  • 2
    0 0 0 2 6
  • 3
     
  • 4
     
  • 5
    2 7
  • 6
    0
  • 7
    0 7 7 9
  • 8
    0
  • 9
    0 6 8 9
Loading...
Giải tám 57
Giải bảy 791
Giải sáu 7252 7846 4164
Giải năm 5244
Giải tư 92379 40618 86135
28442 90570 72626 36901
Giải ba 29253 62481
Giải nhì 57933
Giải nhất 22985
Đặc biệt 428204
Lấy kết quả: X1 PY gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 PY gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    7
  • 1
    0 8 9
  • 2
    4 5
  • 3
    3 5
  • 4
    0 4 6
  • 5
    3 8
  • 6
    2 4
  • 7
    5
  • 8
    1
  • 9
    7
Loading...
Giải tám 98
Giải bảy 737
Giải sáu 8050 6675 2480
Giải năm 4914
Giải tư 05528 94870 30045
78628 48797 90924 36071
Giải ba 62219 79739
Giải nhì 39215
Giải nhất 91161
Đặc biệt 530518
Lấy kết quả: X1 PY gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 PY gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    5 7 8
  • 1
    6 7
  • 2
     
  • 3
     
  • 4
    1 2
  • 5
    1 4 7
  • 6
     
  • 7
    3 9
  • 8
    1 2 2 9
  • 9
    1 3
Giải tám 43
Giải bảy 486
Giải sáu 1605 8454 7007
Giải năm 5745
Giải tư 12636 31548 92507
66967 88464 73765 86889
Giải ba 15790 57884
Giải nhì 35314
Giải nhất 57664
Đặc biệt 098284
Lấy kết quả: X1 PY gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 PY gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    9
  • 1
     
  • 2
     
  • 3
    4
  • 4
    1 5 6 6 8 8
  • 5
    0 4 6
  • 6
    3 8
  • 7
    0 0 6
  • 8
    4
  • 9
    8
Giải tám 27
Giải bảy 754
Giải sáu 9583 4008 3249
Giải năm 9487
Giải tư 21621 25776 72853
00228 07103 37459 52641
Giải ba 91236 84885
Giải nhì 74096
Giải nhất 51891
Đặc biệt 132909
Lấy kết quả: X1 PY gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 PY gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
     
  • 1
    2 4 9
  • 2
     
  • 3
    0 5 8
  • 4
    5
  • 5
    8
  • 6
    3 7 9
  • 7
    2 8
  • 8
    0 2
  • 9
    0 4 5