XSQT ngày 18/06/2020 - Kết quả xổ số Quảng Trị - SXQT

Giải tám 73
Giải bảy 811
Giải sáu 9376 1339 8906
Giải năm 1629
Giải tư 93185 68272 86629
57299 04495 81437 57337
Giải ba 97442 42817
Giải nhì 09047
Giải nhất 31911
Đặc biệt 710618
Lấy kết quả: X1 QT gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 QT gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
     
  • 1
    1 1
  • 2
    4 7
  • 3
    7
  • 4
     
  • 5
    8 9
  • 6
    0 7
  • 7
    1 3 3 4
  • 8
    1
  • 9
    2 2 3 9
Loading...
Giải tám 25
Giải bảy 538
Giải sáu 8003 1080 2636
Giải năm 0617
Giải tư 06380 80479 99361
85774 31343 09741 99974
Giải ba 12807 33238
Giải nhì 08335
Giải nhất 67929
Đặc biệt 642886
Lấy kết quả: X1 QT gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 QT gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    8 8
  • 1
    4 6
  • 2
     
  • 3
    0 4
  • 4
    7 7
  • 5
    2 3
  • 6
    3 8
  • 7
    0 1
  • 8
    3 3
  • 9
    2 7
Loading...
Giải tám 56
Giải bảy 907
Giải sáu 5594 3133 0048
Giải năm 3016
Giải tư 28065 71974 74478
08043 76720 83907 05027
Giải ba 71992 05673
Giải nhì 29918
Giải nhất 66100
Đặc biệt 233741
Lấy kết quả: X1 QT gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 QT gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    0 2
  • 1
    4
  • 2
    9
  • 3
    3 4 7
  • 4
    7 9
  • 5
    6
  • 6
    1 5
  • 7
    0 0 2
  • 8
    1 4 7
  • 9
     
Giải tám 99
Giải bảy 214
Giải sáu 7230 0028 5039
Giải năm 1558
Giải tư 29922 37683 87665
85330 41384 11929 76061
Giải ba 93099 18870
Giải nhì 40914
Giải nhất 74296
Đặc biệt 149290
Lấy kết quả: X1 QT gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 QT gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    3 3 7 9
  • 1
    6
  • 2
    2
  • 3
    8
  • 4
    1 1 8
  • 5
    6
  • 6
    9
  • 7
     
  • 8
    2 5
  • 9
    2 3 9 9
Giải tám 32
Giải bảy 426
Giải sáu 3105 0602 7698
Giải năm 0196
Giải tư 34270 53006 30756
11908 43606 95905 25130
Giải ba 99616 54026
Giải nhì 13386
Giải nhất 19019
Đặc biệt 355050
Lấy kết quả: X1 QT gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 QT gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    3 5 7
  • 1
     
  • 2
    0 3
  • 3
     
  • 4
     
  • 5
    0 0
  • 6
    0 0 1 2 2 5 8 9
  • 7
     
  • 8
    0 9
  • 9
    1