XSTG ngày 19/04/2020 - Kết quả xổ số Tiền Giang - SXTG

Giải tám 02
Giải bảy 097
Giải sáu 5249 1977 2385
Giải năm 5204
Giải tư 21941 74703 12002
06845 06858 65260 65154
Giải ba 14448 13052
Giải nhì 23922
Giải nhất 65703
Đặc biệt 916813
Lấy kết quả: X1 TG gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TG gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    6
  • 1
    4
  • 2
    0 0 2 5
  • 3
    0 0 1
  • 4
    0 5
  • 5
    4 8
  • 6
     
  • 7
    7 9
  • 8
    4 5
  • 9
    4
Loading...
Giải tám 99
Giải bảy 467
Giải sáu 0987 3024 6249
Giải năm 1131
Giải tư 65687 80879 38546
16959 02503 17573 88061
Giải ba 50534 52048
Giải nhì 95172
Giải nhất 10544
Đặc biệt 006288
Lấy kết quả: X1 TG gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TG gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
     
  • 1
    3 6
  • 2
    7
  • 3
    0 7
  • 4
    2 3 4
  • 5
     
  • 6
    4
  • 7
    6 8 8
  • 8
    4 8
  • 9
    4 5 7 9
Loading...
Giải tám 56
Giải bảy 666
Giải sáu 1245 4039 6381
Giải năm 0752
Giải tư 96686 76874 99134
71121 09913 00941 58043
Giải ba 16358 98758
Giải nhì 42378
Giải nhất 48974
Đặc biệt 314656
Lấy kết quả: X1 TG gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TG gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
     
  • 1
    2 4 8
  • 2
    5
  • 3
    1 4
  • 4
    3 7 7
  • 5
    4
  • 6
    5 5 6 8
  • 7
     
  • 8
    5 5 7
  • 9
    3
Giải tám 08
Giải bảy 632
Giải sáu 0875 2664 8850
Giải năm 5371
Giải tư 05522 82926 66175
46612 10271 25318 01477
Giải ba 41517 11655
Giải nhì 78200
Giải nhất 32280
Đặc biệt 824764
Lấy kết quả: X1 TG gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TG gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    0 5 8
  • 1
    7 7
  • 2
    1 2 3
  • 3
     
  • 4
    6 6
  • 5
    5 7 7
  • 6
    2
  • 7
    1 7
  • 8
    0 1
  • 9
     
Giải tám 46
Giải bảy 621
Giải sáu 5709 8570 7956
Giải năm 1911
Giải tư 90849 01178 61488
01362 09194 35175 10209
Giải ba 09796 07925
Giải nhì 59074
Giải nhất 40744
Đặc biệt 508839
Lấy kết quả: X1 TG gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TG gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    7
  • 1
    1 2
  • 2
    6
  • 3
     
  • 4
    4 7 9
  • 5
    2 7
  • 6
    4 5 9
  • 7
     
  • 8
    7 8
  • 9
    0 0 3 4