XSTTH ngày 23/01/2022 - Kết quả xổ số ThừaThiênHuế - SXTTH

Giải tám 93
Giải bảy 208
Giải sáu 6403 2271 2859
Giải năm 2556
Giải tư 62293 65250 45233
28247 08231 40670 27957
Giải ba 69087 61296
Giải nhì 73352
Giải nhất 30674
Đặc biệt 498782
Lấy kết quả: X1 TTH gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TTH gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    5 7
  • 1
    3 7
  • 2
    5 8
  • 3
    0 3 9 9
  • 4
    7
  • 5
     
  • 6
    5 9
  • 7
    4 5 8
  • 8
    0
  • 9
    5
Giải tám 80
Giải bảy 843
Giải sáu 0978 8741 1789
Giải năm 5849
Giải tư 19326 10192 39296
33534 55805 16188 66461
Giải ba 82863 70106
Giải nhì 74923
Giải nhất 83843
Đặc biệt 146131
Lấy kết quả: X1 TTH gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TTH gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    8
  • 1
    3 4 6
  • 2
    9
  • 3
    2 4 4 6
  • 4
    3
  • 5
    0
  • 6
    0 2 9
  • 7
     
  • 8
    7 8
  • 9
    4 8
Giải tám 92
Giải bảy 265
Giải sáu 4769 8740 4682
Giải năm 6331
Giải tư 89824 49910 96410
97870 90020 58383 88097
Giải ba 87871 12980
Giải nhì 76727
Giải nhất 62453
Đặc biệt 464117
Lấy kết quả: X1 TTH gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TTH gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    1 1 2 4 7 8
  • 1
    3 7
  • 2
    8 9
  • 3
    5 8
  • 4
    2
  • 5
    6
  • 6
     
  • 7
    1 2 9
  • 8
     
  • 9
    6
Giải tám 72
Giải bảy 322
Giải sáu 2495 6892 2410
Giải năm 7368
Giải tư 03854 91225 73312
27374 32285 19712 81884
Giải ba 87752 60201
Giải nhì 24456
Giải nhất 90341
Đặc biệt 609738
Lấy kết quả: X1 TTH gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TTH gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    1
  • 1
    0 4
  • 2
    1 1 2 5 7 9
  • 3
     
  • 4
    5 7 8
  • 5
    2 8 9
  • 6
    5
  • 7
     
  • 8
    3 6
  • 9
     
Giải tám 43
Giải bảy 216
Giải sáu 4872 2529 0075
Giải năm 9209
Giải tư 04540 05182 39615
59925 48208 28615 23852
Giải ba 88063 38790
Giải nhì 08736
Giải nhất 62060
Đặc biệt 444846
Lấy kết quả: X1 TTH gửi 8185
Số đẹp trong ngày:C1 TTH gửi 8585
  • Đầu
    Loto
  • 0
    4 6 9
  • 1
     
  • 2
    5 7 8
  • 3
    4 6
  • 4
     
  • 5
    1 1 2 7
  • 6
    1 3 4
  • 7
     
  • 8
    0
  • 9
    0 2