XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Thứ 5 - ngày 10-09-2026

KH 11GC - 15GC - 7GC - 13GC - 3GC - 2GC
ĐB 30981
G1 44595
G2 15134 94624
G3 72524 93899 92446
09406 70772 03966
G4 3889 7592 5148 3427
G5 0536 1737 5070
3178 5042 2443
G6 284 294 624
G7 53 94 14 47
Đầu
0 06
1 14
2 24 - 24 - 24 - 27
3 34 - 36 - 37
4 46 - 42 - 43 - 47 - 48
5 53
6 66
7 72 - 70 - 78
8 81 - 84 - 89
9 95 - 92 - 94 - 94 - 99
Đuôi
0 70
1 81
2 72 - 42 - 92
3 43 - 53
4 34 - 14 - 24 - 24 - 24 - 84 - 94 - 94
5 95
6 46 - 06 - 36 - 66
7 27 - 37 - 47
8 48 - 78
9 99 - 89

Kết quả xổ số miền Nam - Thứ 6 - ngày 11-09-2026

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
04
28
87
G7
858
972
508
G6
2812
2107
0659
5348
9647
1570
3129
5913
1713
G5
3293
0446
1041
G4
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
G3
26420
61206
97814
69304
44438
13339
G2
21625
28108
06447
G1
34088
57748
86984
ĐB
821221
937036
467062
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 06 - 04 - 04 - 07 08 - 04 - 06 08
1 12 14 - 19 10 - 13 - 13
2 21 - 20 - 24 - 25 28 20 - 28 - 29
3 36 38 - 31 - 34 - 39
4 47 - 47 48 - 46 - 46 - 47 - 48 47 - 41
5 59 - 58
6 66 60 62
7 70 - 72 71
8 88 - 81 - 85 86 - 81 84 - 87 - 89
9 93 92
Đuôi Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 20 60 - 70 20 - 10
1 21 - 81 81 71 - 31 - 41
2 12 92 - 72 62
3 93 13 - 13
4 24 - 04 - 04 14 - 04 84 - 34
5 25 - 85
6 06 - 66 36 - 06 - 46 - 46 - 86
7 47 - 07 - 47 47 47 - 87
8 88 - 58 48 - 08 - 28 - 48 38 - 08 - 28
9 59 19 39 - 29 - 89

Kết quả xổ số miền Trung - Thứ 6 - ngày 10-09-2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị
G8
77
88
G7
002
602
G6
5681
0002
5700
2044
7872
7735
G5
6242
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
47800
19695
G2
52001
69918
G1
70432
34428
ĐB
132406
428380
Đầu Bình Định Quảng Trị
0 06 - 00 - 01 - 02 - 02 - 04 00 - 02
1 12 18 - 17 - 19
2 28
3 32 35
4 45 - 42 - 49 41 - 44
5 57 - 58
6 68
7 77 70 - 72 - 75
8 85 - 81 - 83 80 - 83 - 88
9 90 95 - 98
Đuôi Bình Định Quảng Trị
0 90 - 00 80 - 00 - 70
1 01 - 81 41
2 32 - 02 - 02 - 12 - 42 72 - 02
3 83 83
4 04 44
5 45 - 85 95 - 35 - 75
6 06
7 57 - 77 17
8 58 28 - 18 - 68 - 88 - 98
9 49 19