XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Thứ 6 - ngày 18-09-2026

KH 6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN
ĐB 27367
G1 36132
G2 55032 00823
G3 66794 78136 83533
83345 12629 53996
G4 3776 7346 7077 4853
G5 1567 4196 0756
1637 7192 4437
G6 132 842 745
G7 40 93 79 82
Đầu
0
1
2 23 - 29
3 32 - 32 - 32 - 33 - 36 - 37 - 37
4 45 - 40 - 42 - 45 - 46
5 53 - 56
6 67 - 67
7 76 - 77 - 79
8 82
9 94 - 92 - 93 - 96 - 96
Đuôi
0 40
1
2 32 - 32 - 32 - 42 - 82 - 92
3 23 - 33 - 53 - 93
4 94
5 45 - 45
6 36 - 46 - 56 - 76 - 96 - 96
7 67 - 37 - 37 - 67 - 77
8
9 29 - 79

Kết quả xổ số miền Nam - Thứ 6 - ngày 18-09-2026

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
16
92
15
G7
512
354
279
G6
5353
5416
3737
2133
7696
6019
5861
3746
8332
G5
0954
9131
8201
G4
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
G3
41161
52686
66860
59014
42301
79312
G2
66131
88793
30563
G1
47478
27421
52848
ĐB
905889
898508
207644
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 08 - 04 - 05 01 - 01
1 16 - 12 - 16 14 - 14 - 19 12 - 15
2 22 21 - 26 27
3 31 - 32 - 37 31 - 33 34 - 30 - 32 - 34
4 44 - 46 - 48
5 57 - 53 - 54 59 - 54
6 61 - 69 60 63 - 61 - 68
7 78 71 - 79
8 89 - 80 - 86 89
9 91 - 91 93 - 92 - 96 - 98 - 99
Đuôi Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 80 60 30
1 31 - 61 - 91 - 91 21 - 31 01 - 01 - 61 - 71
2 32 - 12 - 22 92 12 - 32
3 53 93 - 33 63
4 54 14 - 04 - 14 - 54 44 - 34 - 34
5 05 15
6 86 - 16 - 16 26 - 96 46
7 57 - 37 27
8 78 08 - 98 48 - 68
9 89 - 69 99 - 19 - 59 89 - 79

Kết quả xổ số miền Trung - Thứ 6 - ngày 18-09-2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G5
7648
2571
G4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G3
54625
77343
58974
12645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 - 00 - 03
1 15 13
2 25 - 26 21
3 34 - 31 - 33 - 35 34
4 43 - 40 - 48 - 49 45
5 54 - 55
6 69 - 68 68 - 63 - 69
7 75 - 78 74 - 71 - 71
8 85 - 80 89
9 91 94 - 94
Đuôi Gia Lai Ninh Thuận
0 80 - 40 00
1 91 - 31 71 - 21 - 71
2
3 43 - 33 13 - 03 - 63
4 34 54 - 34 - 74 - 94 - 94
5 85 - 15 - 25 - 35 - 75 55 - 45
6 26
7
8 48 - 68 - 78 08 - 68
9 69 - 49 89 - 69