XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Chủ nhật - ngày 18-10-2026

KH 6HY - 11HY - 8HY - 15HY - 2HY - 1HY
ĐB 84642
G1 31053
G2 02918 26414
G3 08419 69920 96611
90003 49085 18235
G4 7732 2937 7948 0695
G5 7607 4654 6131
4116 3869 3213
G6 305 626 542
G7 44 04 67 10
Đầu
0 03 - 04 - 05 - 07
1 18 - 10 - 11 - 13 - 14 - 16 - 19
2 20 - 26
3 35 - 31 - 32 - 37
4 42 - 42 - 44 - 48
5 53 - 54
6 69 - 67
7
8 85
9 95
Đuôi
0 20 - 10
1 11 - 31
2 42 - 32 - 42
3 53 - 03 - 13
4 14 - 04 - 44 - 54
5 85 - 05 - 35 - 95
6 16 - 26
7 37 - 07 - 67
8 18 - 48
9 19 - 69

Kết quả xổ số miền Nam - Chủ nhật - ngày 18-10-2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
10
43
40
G7
334
782
171
G6
2627
9219
3783
8165
1344
6305
1536
6524
8335
G5
8883
5350
4565
G4
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
G3
35489
18042
20679
33439
12059
91722
G2
89058
86727
15913
G1
87589
63200
52444
ĐB
425917
316954
761867
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00 - 05
1 17 - 10 - 19 13
2 22 - 25 - 27 27 - 21 22 - 24 - 25
3 34 - 34 39 36 - 35
4 42 - 47 49 - 41 - 43 - 44 44 - 40
5 58 54 - 50 - 55 59 - 50
6 64 65 67 - 65
7 79 77 - 71
8 89 - 82 - 83 - 83 - 88 - 89 81 - 82 88 - 80 - 85
9 92 - 99 91
Đuôi Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 10 00 - 50 50 - 40 - 80
1 81 - 21 - 41 91 - 71
2 42 - 22 - 82 92 - 82 22
3 83 - 83 43 13
4 64 - 34 - 34 54 - 44 44 - 24
5 25 55 - 05 - 65 25 - 35 - 65 - 85
6 36
7 17 - 27 - 47 27 67 - 77
8 58 - 88 88
9 89 - 19 - 89 79 - 39 - 49 - 99 59

Kết quả xổ số miền Trung - Chủ nhật - ngày 18-10-2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum
G8
09
93
G7
249
022
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
G5
2902
2915
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
G3
74963
96646
74628
42636
G2
22113
48032
G1
69637
50968
ĐB
746834
722826
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 06 - 02 - 09
1 13 - 11 - 11 - 19 15 - 19
2 23 26 - 20 - 22 - 24 - 28
3 34 - 37 32 - 30 - 36
4 46 - 44 - 49 43 - 43 - 45 - 47
5 54 51
6 63 - 60 68 - 60
7 76
8 88
9 93
Đuôi Khánh Hòa Kon Tum
0 60 30 - 20 - 60
1 11 - 11 51
2 02 32 - 22
3 13 - 23 - 63 43 - 43 - 93
4 34 - 44 - 54 24
5 15 - 45
6 46 - 06 - 76 26 - 36
7 37 47
8 88 68 - 28
9 19 - 09 - 49 19