XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Thứ 2 - ngày 07-09-2026

KH 11FZ - 3FZ - 2FZ - 8FZ - 1FZ - 13FZ
ĐB 34990
G1 17449
G2 22762 01934
G3 61777 43441 29734
74940 97028 22603
G4 0057 3011 6708 6131
G5 6596 6848 8646
8334 6931 3871
G6 752 063 164
G7 48 16 50 19
Đầu
0 03 - 08
1 11 - 16 - 19
2 28
3 34 - 31 - 31 - 34 - 34
4 49 - 40 - 41 - 46 - 48 - 48
5 57 - 50 - 52
6 62 - 63 - 64
7 77 - 71
8
9 90 - 96
Đuôi
0 90 - 40 - 50
1 41 - 11 - 31 - 31 - 71
2 62 - 52
3 03 - 63
4 34 - 34 - 34 - 64
5
6 96 - 16 - 46
7 77 - 57
8 28 - 08 - 48 - 48
9 49 - 19

Kết quả xổ số miền Nam - Thứ 3 - ngày 08-09-2026

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
53
78
04
G7
023
006
236
G6
3527
8204
1929
7694
8928
7829
7921
0311
4475
G5
8059
4738
7748
G4
34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
G3
14682
93084
45182
73616
11579
98593
G2
76468
00908
63268
G1
63918
83227
01825
ĐB
536908
438599
236335
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 08 - 00 - 04 08 - 01 - 06 - 09 01 - 04
1 18 16 - 15 14 - 11
2 20 - 23 - 27 - 29 27 - 28 - 29 25 - 21 - 22 - 29
3 38 37 - 38 35 - 31 - 36
4 48
5 55 - 53 - 59
6 68 62 - 65 68
7 75 - 75 73 - 78 79 - 73 - 75
8 82 - 82 - 84 82 80
9 99 - 94 93
Đuôi Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 20 - 00 80
1 01 31 - 01 - 11 - 21
2 82 - 82 82 - 62 22
3 23 - 53 73 93 - 73
4 84 - 04 94 14 - 04
5 55 - 75 - 75 15 - 65 35 - 25 - 75
6 16 - 06 36
7 27 27 - 37
8 08 - 18 - 38 - 68 08 - 28 - 38 - 78 68 - 48
9 59 - 29 99 - 09 - 29 79 - 29

Kết quả xổ số miền Trung - Thứ 3 - ngày 07-09-2026

Tỉnh Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 19 16 - 14
2 26 - 27 28
3 35 32 - 37 - 39 - 39
4 45 - 41
5 54 54 - 59
6 65 - 69 69 - 60 - 68
7 76 - 70 - 73 - 74 - 77 - 78 74 - 79
8 87
9 92 - 94 - 99 98 - 90 - 97
Đuôi Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 70 90 - 60
1 41
2 92 32
3 73
4 54 - 74 - 94 54 - 14 - 74
5 35 - 45 - 65
6 76 - 26 16
7 27 - 77 87 - 37 - 97
8 78 98 - 28 - 68
9 19 - 69 - 99 69 - 39 - 39 - 59 - 79