XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Chủ nhật - ngày 01-11-2026

KH 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ
ĐB 03917
G1 33288
G2 74737 09040
G3 10506 66698 79124
58317 43449 13362
G4 0487 0626 7452 9069
G5 8909 7340 9774
7006 1007 3279
G6 481 411 189
G7 54 16 03 91
Đầu
0 06 - 03 - 06 - 07 - 09
1 17 - 11 - 16 - 17
2 24 - 26
3 37
4 40 - 40 - 49
5 52 - 54
6 62 - 69
7 74 - 79
8 88 - 81 - 87 - 89
9 98 - 91
Đuôi
0 40 - 40
1 81 - 11 - 91
2 62 - 52
3 03
4 24 - 54 - 74
5
6 06 - 06 - 16 - 26
7 17 - 07 - 17 - 37 - 87
8 88 - 98
9 49 - 09 - 69 - 79 - 89

Kết quả xổ số miền Nam - Chủ nhật - ngày 01-11-2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
34
80
11
G7
501
215
405
G6
4077
5336
2568
2385
1562
6715
3767
3647
1062
G5
9242
6895
2375
G4
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
G3
29997
43718
42342
11825
83360
48748
G2
50691
78193
57940
G1
12650
21306
43586
ĐB
987826
426477
455065
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 08 - 01 - 04 06 - 00 - 03 05
1 18 15 - 15 14 - 11
2 26 25 20
3 36 - 34 34
4 42 42 - 42 - 45 40 - 47 - 48
5 50 - 52 - 54 55
6 64 - 68 62 - 62 65 - 60 - 62 - 67
7 77 77 - 77 71 - 75
8 81 - 88 85 - 80 86 - 82 - 82
9 91 - 97 93 - 95 92
Đuôi Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 50 00 - 80 40 - 20 - 60
1 91 - 01 - 81 71 - 11
2 52 - 42 42 - 42 - 62 - 62 82 - 62 - 82 - 92
3 93 - 03
4 54 - 04 - 34 - 64 14 - 34
5 25 - 15 - 15 - 45 - 55 - 85 - 95 65 - 05 - 75
6 26 - 36 06 86
7 97 - 77 77 - 77 67 - 47
8 18 - 08 - 68 - 88 48
9

Kết quả xổ số miền Trung - Chủ nhật - ngày 01-11-2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
57
G7
588
605
G6
2837
4099
9211
9218
0891
8245
G5
9570
1262
G4
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
G3
47179
51885
56901
33353
G2
37682
88817
G1
17563
48795
ĐB
155421
064116
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 01 - 00 - 05
1 19 - 11 16 - 13 - 17 - 18
2 21 - 22 22
3 35 - 37
4 45 - 45
5 59 53 - 57
6 63 62
7 79 - 70 - 73 75 - 77
8 82 - 80 - 85 - 88 - 88 88
9 99 - 94 95 - 91
Đuôi Khánh Hòa Kon Tum
0 80 - 70 00
1 21 - 11 01 - 91
2 82 - 22 22 - 62
3 63 - 73 53 - 13
4 94
5 85 - 35 95 - 05 - 45 - 45 - 75
6 16
7 37 17 - 57 - 77
8 88 - 88 88 - 18
9 79 - 19 - 59 - 99