XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Thứ 2 - ngày 12-10-2026

KH 5HR - 1HR - 2HR - 13HR - 12HR - 3HR
ĐB 38287
G1 32680
G2 12824 56761
G3 18337 43868 08556
15458 12206 70045
G4 1882 0875 9096 8272
G5 5888 6187 9926
3016 8724 7781
G6 957 840 830
G7 49 86 38 75
Đầu
0 06
1 16
2 24 - 24 - 26
3 37 - 30 - 38
4 45 - 40 - 49
5 56 - 57 - 58
6 61 - 68
7 75 - 72 - 75
8 87 - 80 - 81 - 82 - 86 - 87 - 88
9 96
Đuôi
0 80 - 30 - 40
1 61 - 81
2 82 - 72
3
4 24 - 24
5 45 - 75 - 75
6 56 - 06 - 16 - 26 - 86 - 96
7 87 - 37 - 57 - 87
8 68 - 38 - 58 - 88
9 49

Kết quả xổ số miền Nam - Thứ 2 - ngày 12-10-2026

Tỉnh TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
91
92
91
G7
029
399
327
G6
8451
2017
2393
6286
8577
2433
6867
6251
8256
G5
6811
8166
4465
G4
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
G3
06855
81447
59841
53745
51071
30777
G2
81033
91713
60885
G1
14385
98614
28250
ĐB
290770
725063
683310
Đầu TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0
1 11 - 17 14 - 13 - 14 - 17 - 18 10 - 16
2 29 21 27
3 33 - 31 - 34 33
4 47 - 49 41 - 43 - 45 48
5 55 - 51 51 50 - 51 - 56 - 56
6 63 - 66 66 - 65 - 67 - 68
7 70 - 73 78 - 77 71 - 77
8 85 - 80 - 86 - 89 86 85 - 84 - 84
9 93 - 91 99 - 92 91
Đuôi TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 70 - 80 10 - 50
1 31 - 11 - 51 - 91 41 - 21 - 51 71 - 51 - 91
2 92
3 33 - 73 - 93 63 - 13 - 33 - 43
4 34 14 - 14 84 - 84
5 85 - 55 45 85 - 65
6 86 66 - 86 56 - 16 - 56 - 66
7 47 - 17 17 - 77 77 - 27 - 67
8 78 - 18 68 - 48
9 49 - 29 - 89 99

Kết quả xổ số miền Trung - Thứ 2 - ngày 12-10-2026

Tỉnh Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 03 07 - 04 - 08
1 12 - 10 - 19
2 29 28
3 34 - 36 - 37 - 38 31 - 34
4 43 - 40 - 43 - 48 49 - 44
5 56 - 50 - 54
6 65 - 66 61 - 60 - 61
7 74 77 - 74 - 78
8 83 - 88 86
9
Đuôi Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 40 - 50 60 - 10
1 61 - 31 - 61
2 12
3 43 - 03 - 43 - 83
4 34 - 54 - 74 04 - 34 - 44 - 74
5 65
6 56 - 36 - 66 86
7 37 77 - 07
8 48 - 38 - 88 28 - 08 - 78
9 29 49 - 19