XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Thứ 5 - ngày 29-10-2026

KH 4KM - 8KM - 14KM - 6KM - 5KM - 3KM
ĐB 53401
G1 47745
G2 62988 46737
G3 48305 12492 78217
29106 90525 25381
G4 4352 7734 0900 2827
G5 1885 3123 3284
2452 7149 6951
G6 759 626 969
G7 96 49 18 55
Đầu
0 01 - 00 - 05 - 06
1 17 - 18
2 25 - 23 - 26 - 27
3 37 - 34
4 45 - 49 - 49
5 52 - 51 - 52 - 55 - 59
6 69
7
8 88 - 81 - 84 - 85
9 92 - 96
Đuôi
0 00
1 01 - 51 - 81
2 92 - 52 - 52
3 23
4 34 - 84
5 45 - 05 - 25 - 55 - 85
6 06 - 26 - 96
7 37 - 17 - 27
8 88 - 18
9 49 - 49 - 59 - 69

Kết quả xổ số miền Nam - Thứ 5 - ngày 29-10-2026

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
15
96
65
G7
009
107
853
G6
0969
9301
9684
0159
7500
7146
4351
5302
0187
G5
1293
5786
2339
G4
67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895
65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654
G3
49657
19614
58580
30357
00782
40831
G2
10417
50872
52192
G1
26571
37166
62176
ĐB
375284
111082
103424
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 01 - 09 01 - 00 - 01 - 07 02
1 17 - 10 - 14 - 15 10 19
2 24 - 24 - 25 24
3 31 31 - 39 - 39
4 42 - 46
5 57 57 - 59 51 - 51 - 53 - 54
6 66 - 69 66 65
7 71 72 - 77 76
8 84 - 84 82 - 80 - 86 82 - 80 - 81 - 84 - 87
9 99 - 93 - 95 92 - 96 92
Đuôi Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 10 80 - 00 - 10 80
1 71 - 01 01 - 01 - 31 31 - 51 - 51 - 81
2 82 - 42 - 72 - 92 92 - 02 - 82
3 93 53
4 84 - 14 - 24 - 24 - 84 24 - 54 - 84
5 25 - 15 - 95 65
6 66 66 - 46 - 86 - 96 76
7 17 - 57 57 - 07 - 77 87
8
9 99 - 09 - 69 59 19 - 39 - 39

Kết quả xổ số miền Trung - Thứ 5 - ngày 29-10-2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị
G8
11
95
G7
412
990
G6
5747
3515
5084
9038
2845
0595
G5
6623
5732
G4
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
G3
87592
07545
26043
09675
G2
32282
06154
G1
63319
19264
ĐB
822002
157177
Đầu Bình Định Quảng Trị
0 02 06
1 19 - 11 - 12 - 15 14
2 21 - 23
3 30 32 - 38
4 45 - 46 - 47 43 - 45
5 56 - 51 54
6 62 - 61 64 - 63 - 63 - 66
7 77 - 72 - 75
8 82 - 84
9 92 98 - 90 - 95 - 95
Đuôi Bình Định Quảng Trị
0 30 90
1 21 - 11 - 51 - 61
2 02 - 12 - 62 - 82 - 92 72 - 32
3 23 43 - 63 - 63
4 84 64 - 14 - 54
5 45 - 15 75 - 45 - 95 - 95
6 46 - 56 06 - 66
7 47 77
8 98 - 38
9 19