XSMB - KQXSMB Hôm Nay, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc | XSMB.VN

Kết quả xổ số miền bắc - Chủ nhật - ngày 08-11-2026

KH 12KY - 7KY - 13KY - 6KY - 5KY - 3KY
ĐB 38926
G1 80190
G2 38938 92201
G3 17156 34059 24517
10870 99607 55628
G4 4697 6832 4405 0404
G5 5728 6604 0245
3796 1479 0444
G6 008 982 851
G7 47 87 89 41
Đầu
0 01 - 04 - 04 - 05 - 07 - 08
1 17
2 26 - 28 - 28
3 38 - 32
4 45 - 41 - 44 - 47
5 56 - 51 - 59
6
7 70 - 79
8 82 - 87 - 89
9 90 - 96 - 97
Đuôi
0 90 - 70
1 01 - 41 - 51
2 32 - 82
3
4 04 - 04 - 44
5 05 - 45
6 26 - 56 - 96
7 17 - 07 - 47 - 87 - 97
8 38 - 08 - 28 - 28
9 59 - 79 - 89

Kết quả xổ số miền Nam - Chủ nhật - ngày 08-11-2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
45
10
34
G7
878
048
167
G6
3004
4463
7074
8480
6960
8749
6846
3130
6117
G5
7786
8952
7293
G4
83810
22503
18229
59485
47809
93062
52405
32844
28504
73152
35651
03367
32150
30769
73620
91006
14180
29240
14295
04043
50161
G3
32628
04412
03938
02582
51978
45480
G2
54435
03740
72524
G1
58662
39711
15454
ĐB
634295
296857
209181
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03 - 04 - 05 - 09 04 06
1 12 - 10 11 - 10 17
2 28 - 29 24 - 20
3 35 38 30 - 34
4 45 40 - 44 - 48 - 49 40 - 43 - 46
5 57 - 50 - 51 - 52 - 52 54
6 62 - 62 - 63 67 - 60 - 69 61 - 67
7 74 - 78 78
8 85 - 86 82 - 80 81 - 80 - 80
9 95 95 - 93
Đuôi Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 10 40 - 10 - 50 - 60 - 80 80 - 20 - 30 - 40 - 80
1 11 - 51 81 - 61
2 62 - 12 - 62 82 - 52 - 52
3 03 - 63 43 - 93
4 04 - 74 44 - 04 54 - 24 - 34
5 95 - 05 - 35 - 45 - 85 95
6 86 06 - 46
7 57 - 67 17 - 67
8 28 - 78 38 - 48 78
9 29 - 09 69 - 49

Kết quả xổ số miền Trung - Chủ nhật - ngày 08-11-2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum
G8
33
19
G7
657
012
G6
0379
4090
6204
3032
4099
7422
G5
5956
7905
G4
15703
39207
00738
24385
67655
37626
20350
46237
07277
58996
41885
36911
35234
65422
G3
88519
93164
24697
26336
G2
23065
56631
G1
54196
03825
ĐB
111831
991390
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 03 - 04 - 07 05
1 19 11 - 12 - 19
2 26 25 - 22 - 22
3 31 - 33 - 38 31 - 32 - 34 - 36 - 37
4
5 55 - 50 - 56 - 57
6 65 - 64
7 79 77
8 85 85
9 96 - 90 90 - 96 - 97 - 99
Đuôi Khánh Hòa Kon Tum
0 50 - 90 90
1 31 31 - 11
2 22 - 12 - 22 - 32
3 03 - 33
4 64 - 04 34
5 65 - 55 - 85 25 - 05 - 85
6 96 - 26 - 56 36 - 96
7 07 - 57 97 - 37 - 77
8 38
9 19 - 79 99 - 19